Các thuật ngữ trong chứng khoán là “ngôn ngữ” bắt buộc nếu bạn muốn tồn tại trên thị trường. Khi chưa hiểu rõ các thuật ngữ trong chứng khoán, bạn sẽ dễ đặt lệnh sai, hiểu nhầm báo cáo tài chính và mất tự tin khi tham gia hội nhóm đầu tư. Bài viết này giúp bạn hệ thống hóa các thuật ngữ trong chứng khoán theo nhóm rõ ràng, dễ hiểu và thực tế nhất.
Các thuật ngữ trên bảng điện tử
Nhóm đầu tiên trong các thuật ngữ trong chứng khoán là những gì bạn thấy mỗi ngày trên bảng giá.
Giá trần là mức giá cao nhất được phép giao dịch trong ngày. Giá sàn là mức thấp nhất. Giá tham chiếu là giá đóng cửa phiên trước và thường hiển thị màu vàng. Khi hiểu các thuật ngữ trong chứng khoán này, bạn sẽ không còn hoang mang khi thấy màu tím hoặc xanh lơ xuất hiện.
Khớp lệnh là quá trình hệ thống ghi nhận giao dịch giữa người mua và người bán. Khối lượng giao dịch phản ánh mức độ quan tâm của dòng tiền. Đây là những thuật ngữ chuyên ngành chứng khoán cơ bản nhưng cực kỳ quan trọng.

Các chỉ số tài chính quan trọng
Khi đi sâu hơn vào các thuật ngữ trong chứng khoán, bạn sẽ gặp EPS, P/E, P/B, ROE hay ROA. Đây là các từ viết tắt trong chứng khoán dùng để định giá doanh nghiệp.
EPS là lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu. P/E thể hiện thời gian hoàn vốn nếu lợi nhuận giữ nguyên. Khi hiểu rõ các thuật ngữ trong chứng khoán như P/E, bạn sẽ biết cổ phiếu đang rẻ hay đắt tương đối.
ROE và ROA phản ánh hiệu quả sử dụng vốn. Những thuật ngữ chuyên ngành chứng khoán này đặc biệt quan trọng khi bạn theo đuổi chiến lược đầu tư cổ phiếu tăng trưởng dài hạn.

Tham khảo ngay: Hướng dẫn chơi chứng khoán trên điện thoại cho người mới bắt đầu
Tham khảo ngay: Hướng dẫn cách mua cổ phiếu trên sàn cho người mới bắt đầu
Các từ viết tắt và quy định giao dịch
Trong các thuật ngữ trong chứng khoán, nhóm quy định giao dịch thường gây nhầm lẫn nhất.
Chu kỳ thanh toán T+2 nghĩa là sau hai ngày làm việc kể từ ngày khớp lệnh, tiền hoặc cổ phiếu mới về tài khoản. Nếu không hiểu thuật ngữ chứng khoán này, bạn có thể tưởng rằng tiền đã “mất tích”.
Ngày giao dịch không hưởng quyền là ngày cổ phiếu bị điều chỉnh giá khi chia cổ tức. Đây là một trong các thuật ngữ dùng trong chứng khoán mà F0 thường hiểu sai.
Các chỉ số thị trường đại diện cho toàn bộ sàn giao dịch giúp bạn đánh giá xu hướng chung. Khi áp dụng đầu tư theo xu hướng, bạn cần theo dõi các chỉ số này trước khi ra quyết định.
Tham khảo ngay: Cách chơi chứng khoán cho người mới bắt đầu hướng dẫn từ A–Z
Tiếng lóng và thuật ngữ thị trường
Ngoài thuật ngữ chuyên ngành chứng khoán chính thống, thị trường còn có nhiều “tiếng lóng”.
Bull market ám chỉ thị trường tăng. Bear market là thị trường giảm. Đu đỉnh là mua ở mức giá cao nhất trước khi giảm. Cắt lỗ là bán ra để hạn chế thua lỗ.
Margin là vay ký quỹ để tăng sức mua. Đây là con dao hai lưỡi trong các thuật ngữ trong chứng khoán. Nếu không quản trị tốt, rủi ro tăng lên rất nhanh.
Hiểu các thuật ngữ trong chứng khoán này giúp bạn không bị “sốc văn hóa” khi tham gia cộng đồng đầu tư.

Tham khảo ngay: Học về chứng khoán cơ bản dành cho người mới bắt đầu
Thuật ngữ nâng cao về cấu trúc thị trường
Vốn hóa thị trường là tổng giá trị cổ phiếu lưu hành của một doanh nghiệp. Dựa vào đó, cổ phiếu được phân loại thành nhóm vốn hóa lớn, trung bình hoặc nhỏ.
Thanh khoản thể hiện khả năng mua bán nhanh mà không làm biến động giá mạnh. Đây là một trong các thuật ngữ chuyên ngành chứng khoán quan trọng khi bạn chọn cổ phiếu theo đầu tư theo xu hướng.
Khi hiểu các thuật ngữ trong chứng khoán này, bạn sẽ biết vì sao cổ phiếu vốn hóa lớn thường ổn định hơn nhóm nhỏ.
Tham khảo ngay: Các chỉ số phân tích chứng khoán và cách phân tích hiệu quả cho người mới
Bảng tóm tắt các từ viết tắt trong chứng khoán
| Thuật ngữ | Ý nghĩa ngắn gọn |
|---|---|
| EPS | Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu |
| P/E | Tỷ lệ giá trên lợi nhuận |
| ROE | Lợi nhuận trên vốn chủ |
| ROA | Lợi nhuận trên tổng tài sản |
| T+2 | Chu kỳ thanh toán sau 2 ngày |
| Margin | Vay ký quỹ |
Bảng này giúp bạn tra cứu nhanh các thuật ngữ trong chứng khoán khi cần.
Các thuật ngữ trong chứng khoán và đầu tư theo xu hướng
Nếu bạn theo đầu tư theo xu hướng, bạn cần hiểu rõ thuật ngữ chứng khoán như xu hướng tăng, xu hướng giảm, hỗ trợ, kháng cự và dòng tiền.
Đầu tư theo xu hướng giúp nhà đầu tư đi theo chuyển động thị trường thay vì chống lại nó. Khi kết hợp với chiến lược đầu tư cổ phiếu tăng trưởng, bạn sẽ tối ưu được lợi nhuận dài hạn.
Tuy nhiên, hiểu các thuật ngữ trong chứng khoán chỉ là bước đầu. Quan trọng hơn là bạn quan sát thực tế mỗi ngày để liên kết lý thuyết với biến động giá.

Mẹo ghi nhớ các thuật ngữ trong chứng khoán nhanh hơn
Đừng cố học thuộc lòng toàn bộ các thuật ngữ trong chứng khoán. Hãy mở tài khoản giả lập và quan sát bảng giá. Khi bạn thấy màu tím, bạn sẽ nhớ đó là giá trần. Khi cổ phiếu điều chỉnh vào ngày không hưởng quyền, bạn sẽ hiểu cơ chế.
Theo dõi bản tin tài chính hằng ngày cũng giúp bạn làm quen với thuật ngữ chứng khoán trong bối cảnh thực tế. Việc lặp lại liên tục giúp não bộ ghi nhớ tự nhiên.
Nếu bạn cần tư vấn về quy định pháp lý, hợp đồng, quyền lợi cổ đông hoặc rủi ro khi giao dịch, hãy liên hệ dịch vụ tư vấn pháp luật đầu tư để được hỗ trợ chuyên sâu và phù hợp với từng trường hợp cụ thể.


